Từ vựng tiếng Trung
duàn*luò

Nghĩa tiếng Việt

Đoạn lạc — đoạn văn, đoạn (trong bài viết, bài diễn thuyết); cũng có nghĩa là một giai đoạn, phần được phân chia rõ ràng.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái kích)

9 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong ngữ cảnh văn bản, 段落 tương đương 'paragraph' tiếng Anh. Ngoài ra còn có nghĩa ẩn dụ: một giai đoạn trong cuộc đời đã có đoạn kết (有了一个段落).

Câu ví dụ

  • 这篇文章分为三个段落。Zhè piān wénzhāng fēn wéi sān gè duànluò. thanh 4

    Bài viết này chia thành ba đoạn văn.

  • 请在每个段落开头空两格。Qǐng zài měi gè duànluò kāitóu kōng liǎng gé. thanh 3

    Hãy thụt đầu dòng hai ô ở đầu mỗi đoạn văn.

  • 这段故事终于有了一个完整的段落。Zhè duàn gùshì zhōngyú yǒu le yīgè wánzhěng de duànluò. thanh 4

    Câu chuyện này cuối cùng cũng có một đoạn kết hoàn chỉnh.

  • 段落清晰的文章更容易阅读。Duànluò qīngxī de wénzhāng gèng róngyì yuèdú. thanh 4

    Bài viết có đoạn văn rõ ràng sẽ dễ đọc hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 自然段落zìrán duànluò thanh 4

    đoạn văn tự nhiên

  • 段落大意duànluò dàyì thanh 4

    đại ý đoạn văn

  • 段落划分duànluò huàfēn thanh 4

    phân chia đoạn văn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.