Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qíféngdíshǒu

Nghĩa tiếng Việt

ví von hai bên có trình độ ngang tài ngang sức

Âm Hán Việt

kỳ phùng địch thủ

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bộ: (cái lưỡi)

10 nét

Bộ: (cái tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ này có nghĩa tương đương với kỳ phùng đối thủ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kỳ phùng địch thủ

Từng chữ

  • kỳquân cờ; con cờ
  • phùnggặp gỡ
  • địchkẻ thù, giặc; ngang nhau; chống cự
  • thủcái tay

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次比赛终于让他遇到了棋逢敌手的对手。zhècì bǐsài zhōngyú ràngtā yùdàole qíféngdíshǒu de duìshǒu thanh 4

    Cuộc thi lần này cuối cùng đã giúp anh ấy gặp được đối thủ ngang tài ngang sức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.