Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ này có nghĩa tương đương với kỳ phùng đối thủ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kỳ phùng địch thủ
Từng chữ
- 棋kỳquân cờ; con cờ
- 逢phùnggặp gỡ
- 敌địchkẻ thù, giặc; ngang nhau; chống cự
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这次比赛终于让他遇到了棋逢敌手的对手。
Cuộc thi lần này cuối cùng đã giúp anh ấy gặp được đối thủ ngang tài ngang sức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.