Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shù树
bēi碑
lì立
zhuàn传

Nghĩa tiếng Việt

dựng bia lập truyện, đánh bóng tên tuổi (thường mang nghĩa tiêu cực)

Âm Hán Việt

thụ bi lập truyền, truyện

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bộ: 石 (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

13 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

5 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc tự đề cao bản thân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thụ bi lập truyền, truyện

Từng chữ

  • 树thụcái cây
  • 碑bicái bia, đài bia; cột mốc; ca tụng
  • 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
  • 传truyền, truyệntruyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.