Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shù树
dà大
gēn根
shēn深

Nghĩa tiếng Việt

cây lớn rễ sâu, ví thế lực mạnh mẽ, nền tảng vững chắc

Âm Hán Việt

thụ đại, thái căn thâm

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để mô tả thế lực hoặc nền tảng vững vàng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thụ đại, thái căn thâm

Từng chữ

  • 树thụcái cây
  • 大đại, tháito, lớn
  • 根cănrễ cây
  • 深thâmsâu; khuya (đêm)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.