Từ vựng tiếng Trung
biāo*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

dấu chấm câu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ, cây)

9 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: dấu chấm câu

Câu ví dụ

  • 这是标点Zhè shì 标点 thanh 4

    Đây là dấu chấm câu

  • 我喜欢标点Wǒ xǐhuān 标点 thanh 3

    Tôi thích 标点

  • 有标点Yǒu 标点 thanh 3

    Có 标点

  • 没有标点Méiyǒu 标点 thanh 2

    Không có 标点

Kết hợp thường gặp

  • 很标点很 标点 thanh 5

    很 标点

  • 非常标点非常 标点 thanh 5

    非常 标点

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.