Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cuộc gọi điện thoại. Trong văn viết trang trọng,也可 用 来电 指 điện thoại nói chung.
Câu ví dụ
- 刚才有来电
Vừa rồi có cuộc gọi đến
- 等待来电
Chờ điện thoại đến
- 查看来电显示
Xem thông báo cuộc gọi đến
- 错过重要来电
Bỏ lỡ cuộc gọi quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 来电显示
thông báo cuộc gọi đến (caller ID)
- 有来电
có cuộc gọi đến
- 接听来电
nghe cuộc gọi đến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.