Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ木头 是 口语说法. 书面语 用 木材 (mùcái - gỗ làm vật liệu). 木头 强调 chất liệu: 木头房子 (nhà gỗ), 木头工具 (dụng cụ gỗ). 注意: 木 也有 nghĩa cây (thực vật): 树木 (cây cối).
Câu ví dụ
- 这个桌子是木头做的。
- 我们需要买一些木头做家具。
Kết hợp thường gặp
- 木头人
- 硬木头
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.