Từ vựng tiếng Trung
wàng'érshēngwèi

Nghĩa tiếng Việt

nhìn thấy đã thấy sợ

Âm Hán Việt

vọng nhi sinh, sanh uý

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

11 nét

Bộ: (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

vọng nhi sinh, sanh uý

Từng chữ

  • vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
  • nhixe tang, xe đưa đám
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • sợ sệt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的气势让人望而生畏。tā de qìshì ràng rén wàng'érshēngwèi thanh 1

    Khí thế của anh ấy khiến người ta nhìn thấy đã thấy sợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.