Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yǒujìn有

Nghĩa tiếng Việt

có sức, có hứng thú, thú vị

Âm Hán Việt

hữu, dựu kình

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: 力 (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Có thể dùng để chỉ sức khỏe hoặc sự hào hứng trong công việc/giải trí

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hữu, dựu kình

Từng chữ

  • 有hữu, dựucó, sỡ hữu
  • 劲kìnhsức mạnh; cứng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今天的球赛真精彩,越看越有劲。jīntiān de qiúsài zhēn jīngcǎi, yuè kàn yuè yǒujìn thanh 1

    Trận bóng hôm nay thật tuyệt, càng xem càng thấy hứng thú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.