Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qūtūxǐxīn

Nghĩa tiếng Việt

uốn ống khói, dời củi (ẩn dụ việc phòng ngừa tai họa từ trước)

Âm Hán Việt

khúc đột tỉ tân

4 chữ42 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói rằng)

6 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

9 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

11 nét

Bộ: (bộ thảo)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để khuyên người ta nên có biện pháp phòng ngừa rủi ro

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khúc đột tỉ tân

Từng chữ

  • khúccong queo; khúc, đoạn
  • độtphá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói
  • tỉdời; di chuyển; dọn; chuyển
  • tâncủi đun; tiền lương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.