Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa暴利 luôn mang sắc thái tiêu cực, hàm ý bất chính; phân biệt với 高利润 (lợi nhuận cao — trung tính).
Câu ví dụ
- 这家公司靠垄断市场获取暴利。
Công ty này dựa vào độc quyền thị trường để thu lợi nhuận khổng lồ.
- 哄抬物价、牟取暴利是违法的。
Đầu cơ nâng giá, trục lợi bất chính là vi phạm pháp luật.
- 一些药商靠假药赚取暴利。
Một số thương nhân thuốc kiếm lợi nhuận khổng lồ từ thuốc giả.
- 政府出手整治行业暴利问题。
Chính phủ ra tay chấn chỉnh vấn đề trục lợi bất chính trong ngành.
Kết hợp thường gặp
- 牟取暴利
trục lợi bất chính, kiếm lợi nhuận khổng lồ
- 暴利行业
ngành siêu lợi nhuận
- 获取暴利
thu lợi nhuận phi pháp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.