Từ vựng tiếng Trung
àn*zhōng暗
中
Nghĩa tiếng Việt
trong bí mật
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
暗
Bộ: 日 (mặt trời)
13 nét
中
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 暗: Chữ này bao gồm bộ '日' (mặt trời) và phần bên phải biểu thị sự tối tăm, ý chỉ sự thiếu ánh sáng.
- 中: Chữ này có bộ '丨' (nét sổ) ở giữa, thể hiện ý nghĩa trung tâm hoặc bên trong.
→ 暗中: Ý chỉ một hành động hoặc tình huống xảy ra trong bóng tối hoặc một cách bí mật.
Từ ghép thông dụng
暗中
bí mật
暗示
ám chỉ
黑暗
tối tăm