Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Từ chỉ phương vị方位词
àn*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

lén lút, bí mật, trong bóng tối

Âm Hán Việt

ám trung

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

13 nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Từ chỉ phương vị方位词

Thường đứng trước động từ để chỉ hành động diễn ra một cách âm thầm, không để ai biết

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

ám trung

Từng chữ

  • ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa
  • trungở giữa; ở bên trong

Tầng từ vựng

Lén lút hoặc bí mật.

Câu ví dụ

  • 他在暗中观察。Tā zài ànzhōng guānchá. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 暗中帮助
  • 暗中调查
  • 暗中操作

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.