Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yùncài

Nghĩa tiếng Việt

choáng váng, mất phương hướng (tiếng lóng)

Âm Hán Việt

vựng thái

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

10 nét

Bộ: (bộ thảo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong khẩu ngữ khi gặp tình huống bất ngờ khiến đầu óc không kịp phản ứng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

vựng thái

Từng chữ

  • vựngvầng sáng của mặt trời, mặt trăng
  • tháirau ăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对这么多复杂的问题,我有点晕菜了。Miànduì zhème duō fùzá de wèntí, wǒ yǒudiǎn yùncài le thanh 4

    Đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp thế này, tôi hơi bị choáng rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.