Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yùntóuyùnnǎo晕

Nghĩa tiếng Việt

đầu óc quay cuồng, lơ mơ

Âm Hán Việt

vựng đầu vựng não

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

10 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

10 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả trạng thái không tỉnh táo

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vựng đầu vựng não

Từng chữ

  • 晕vựngvầng sáng của mặt trời, mặt trăng
  • 头đầucái đầu
  • 晕vựngvầng sáng của mặt trời, mặt trăng
  • 脑nãonão, óc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.