Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa显示器 là màn hình hiển thị. Phân biệt với 屏幕 (píngmù - màn hình nói chung), 显示器 thiên về thiết bị điện tử.
Câu ví dụ
- 我的电脑显示器坏了,需要换一个新的。
Màn hình máy tính của tôi hỏng, cần thay cái mới.
- 这个显示器分辨率很高。
Màn hình này độ phân giải rất cao.
- 他买了一台大的显示器用来看电影。
Anh ấy mua một màn hình lớn để xem phim.
- 请调整显示器的亮度以保护眼睛。
Xin điều chỉnh độ sáng màn hình để bảo vệ mắt.
Kết hợp thường gặp
- 显示器分辨率
độ phân giải màn hình
- 液晶显示器
màn hình LCD
- 触摸屏显示器
màn hình cảm ứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.