Từ vựng tiếng Trung
míng*rì

Nghĩa tiếng Việt

ngày mai; trong tương lai gần

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 明 bao gồm 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng), gợi ý sự sáng tỏ, minh bạch.
  • Chữ 日 đơn giản là biểu thị mặt trời, thường được dùng để chỉ ngày hoặc thời gian.

明日 có nghĩa là ngày mai, kết hợp ý nghĩa của sự sáng tỏ và thời gian.

Từ ghép thông dụng

明天míngtiān

ngày mai

明白míngbái

hiểu rõ, minh bạch

文明wénmíng

văn minh