Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Thường đứng đầu phân câu thứ nhất, kết hợp với các từ như tựu, dã ở phân câu sau để chỉ quan hệ nhân quả
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
kí nhiên
Từng chữ
- 既kíđã; đã; vừa
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
既然 mở đầu câu để chỉ một điều đã xảy ra hoặc đã xác định, thường đi kèm với 就 hoặc 那 để dẫn ra kết luận. Tương đương 'một khi đã... thì...' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 既然来了,就多待几天吧。
- 既然你不同意,那我就不去了。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.