Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ tự thân hoặc bổ ngữ chỉ trạng thái cho động từ chuyển động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
toàn, hoàn chuyển
Từng chữ
- 旋toàn, hoàntrở lại, quay lại; quay, xoay, xoáy; đi tiểu, tiểu tiện
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa旋转 mang tính học thuật/kỹ thuật hơn 转 đơn. 旋转 thường dùng khi cần diễn đạt chính xác về chuyển động quay (vật lý, kỹ thuật, nghệ thuật). 360度旋转 = xoay 360 độ.
Câu ví dụ
- 地球不停地旋转
Trái đất không ngừng quay
- 舞者在舞台上快速旋转
Vũ công xoay tròn nhanh trên sân khấu
- 风扇旋转产生凉风
Quạt quay tạo ra gió mát
- 这个机器的旋转速度很快
Tốc độ xoay của cỗ máy này rất nhanh
Kết hợp thường gặp
- 高速旋转
xoay ở tốc độ cao
- 旋转木马
ngựa quay (vòng quay ngựa gỗ)
- 旋转门
cửa xoay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.