Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fāng*yuán方

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi; hình tròn và hình vuông; quy tắc

Âm Hán Việt

phương viên

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 方 (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

4 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ chỉ phạm vi không gian xung quanh một địa điểm, đứng sau số từ và lượng từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phương viên

Từng chữ

  • 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
  • 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.