Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa款 trong 新款 là lượng từ chỉ kiểu dáng/mẫu mã; 新款 dùng phổ biến trong thời trang, công nghệ, xe cộ; phân biệt với 新品 (sản phẩm mới nói chung).
Câu ví dụ
- 这款手机是今年发布的新款,配置很高。
Chiếc điện thoại này là mẫu mới ra mắt năm nay, cấu hình rất cao.
- 她买了一件新款连衣裙,非常漂亮。
Cô ấy mua một chiếc váy liền mẫu mới, rất đẹp.
- 这家车企推出了新款电动车。
Hãng xe này ra mắt mẫu xe điện mới.
- 每季度品牌都会推出新款产品。
Mỗi quý, thương hiệu đều ra mắt sản phẩm mẫu mới.
Kết hợp thường gặp
- 新款手机
điện thoại mẫu mới
- 推出新款
ra mắt mẫu mới
- 最新款
mẫu mới nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.