Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duànjiǎncánbiān

Nghĩa tiếng Việt

tương tự断简残篇, chỉ sách vở cổ bị hư hại, mất mát

Âm Hán Việt

đoạn, đoán giản tàn biên

4 chữ45 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

11 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

13 nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong văn viết để chỉ sự thiếu hụt của tài liệu cổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đoạn, đoán giản tàn biên

Từng chữ

  • đoạn, đoánđứt; cắt đứt
  • giảnlược bớt, đơn giản hoá; thẻ tre để viết
  • tànthiếu; tàn, còn sót lại
  • biênđan, bện, tết; sắp xếp, tổ chức; biên soạn, biên tập; đặt ra, bịa ra; sách, quyển, tập; phần (của một bộ sách)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.