Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Từ này có thể là lỗi OCR của '所以'
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
cân, cấn dĩ
Từng chữ
- 斤cân, cấncái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我对他比较熟悉,所以了解他的性格。
Tôi khá quen với anh ấy, cho nên hiểu tính cách của anh ấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.