Từ vựng tiếng Trung
jìng*pèi

Nghĩa tiếng Việt

Kính bội — vừa kính trọng vừa khâm phục. Sắc thái mạnh hơn 尊敬 (tôn kính đơn thuần), hàm ý người nói thực sự ấn tượng trước phẩm chất hoặc thành tựu của đối phương.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, động tác)

12 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

敬佩 luôn mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi người khác; khác với 崇拜 (sùng bái — ngưỡng mộ đến mức thần tượng hóa).

Câu ví dụ

  • 我非常敬佩他为社会做出的贡献。Wǒ fēicháng jìngpèi tā wèi shèhuì zuòchū de gòngxiàn. thanh 3

    Tôi vô cùng kính phục những đóng góp của ông cho xã hội.

  • 大家都敬佩她在逆境中坚持下去的勇气。Dàjiā dōu jìngpèi tā zài nìjìng zhōng jiānchí xiàqù de yǒngqì. thanh 4

    Mọi người đều kính phục lòng dũng cảm của cô khi kiên trì trong nghịch cảnh.

  • 这位科学家令人敬佩的奉献精神值得学习。Zhè wèi kēxuéjiā lìng rén jìngpèi de fèngxiàn jīngshén zhídé xuéxí. thanh 4

    Tinh thần cống hiến đáng khâm phục của nhà khoa học này xứng đáng để học tập.

  • 我对他的才华深感敬佩。Wǒ duì tā de cáihuá shēn gǎn jìngpèi. thanh 3

    Tôi thực sự khâm phục tài năng của anh ấy.

Kết hợp thường gặp

  • 令人敬佩lìng rén jìngpèi thanh 4

    đáng kính phục

  • 深感敬佩shēn gǎn jìngpèi thanh 1

    vô cùng kính phục

  • 由衷敬佩yóuzhōng jìngpèi thanh 2

    thật lòng kính phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.