Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc hành động đáng ngưỡng mộ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kính bội
Từng chữ
- 敬kínhtôn trọng, kính trọng
- 佩bộingọc bội (ngọc đeo trước ngực)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa敬佩 luôn mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi người khác; khác với 崇拜 (sùng bái — ngưỡng mộ đến mức thần tượng hóa).
Câu ví dụ
- 我非常敬佩他为社会做出的贡献。
Tôi vô cùng kính phục những đóng góp của ông cho xã hội.
- 大家都敬佩她在逆境中坚持下去的勇气。
Mọi người đều kính phục lòng dũng cảm của cô khi kiên trì trong nghịch cảnh.
- 这位科学家令人敬佩的奉献精神值得学习。
Tinh thần cống hiến đáng khâm phục của nhà khoa học này xứng đáng để học tập.
- 我对他的才华深感敬佩。
Tôi thực sự khâm phục tài năng của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 令人敬佩
đáng kính phục
- 深感敬佩
vô cùng kính phục
- 由衷敬佩
thật lòng kính phục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.