Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ những thứ lỗi thời, không còn giá trị thực tiễn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cố chỉ đôi
Từng chữ
- 故cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
- 纸chỉgiấy viết
- 堆đôiđắp, đống
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他整天埋头在故纸堆里研究历史。
Anh ấy suốt ngày vùi đầu vào đống tài liệu cũ để nghiên cứu lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.