Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa收复 mang sắc thái trang trọng và hào hùng, dùng trong lịch sử và chính trị; ít dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Câu ví dụ
- 军队成功收复了失去的领土。
Quân đội đã thành công giành lại lãnh thổ đã mất.
- 这座城市在战争中被占领,后来才得以收复。
Thành phố này bị chiếm đóng trong chiến tranh, sau đó mới được giành lại.
- 他们誓死收复被侵占的土地。
Họ thề quyết tâm giành lại vùng đất bị xâm chiếm.
- 经过几个月的战斗,终于收复了失地。
Sau vài tháng chiến đấu, cuối cùng đã giành lại được vùng đất đã mất.
Kết hợp thường gặp
- 收复失地
giành lại vùng đất đã mất
- 收复领土
giành lại lãnh thổ
- 收复主权
lấy lại chủ quyền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.