Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yáoémáoshàn

Nghĩa tiếng Việt

quạt lông ngỗng (chỉ việc bày mưu tính kế)

Âm Hán Việt

dao nga mao phiến

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

13 nét

Bộ: (con chim)

12 nét

Bộ: (sợi lông)

4 nét

Bộ: (cửa một cánh; hộ gia đình)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc đứng sau hiến kế, thường dùng cho quân sư

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dao nga mao phiến

Từng chữ

  • daolay động; quấy nhiễu
  • ngacon ngỗng
  • maosợi lông
  • phiếncánh cửa; cái quạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.