Từ vựng tiếng Trung
tiān'é天
鹅
Nghĩa tiếng Việt
thiên nga
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
天
Bộ: 大 (to lớn)
4 nét
鹅
Bộ: 鸟 (chim)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '天' bao gồm bộ '大' là người giơ tay thể hiện sự to lớn, thêm một nét trên đầu tượng trưng cho bầu trời.
- '鹅' có bộ '鸟' chỉ các loài chim, và phần bên trái của chữ gợi ý về âm thanh hoặc cách phát âm.
→ Từ '天鹅' có nghĩa là thiên nga, một loài chim lớn và đẹp thường sống gần nước.
Từ ghép thông dụng
天鹅湖
hồ thiên nga
天鹅绒
vải nhung
白天鹅
thiên nga trắng