Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để tả chuyển động cơ học đung đưa của đồ vật hoặc ẩn dụ thái độ không kiên định, do dự của con người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dao bài
Từng chữ
- 摇daolay động; quấy nhiễu
- 摆bàibày, xếp; trình bày; tỏ ra, phô ra, khoe ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的立场一直在支持和反对之间摇摆。
Lập trường của anh ấy cứ liên tục dao động giữa ủng hộ và phản đối.
- 树枝在狂风中剧烈地摇摆。
Cành cây lay động dữ dội trong gió bão.
- 随着音乐的节奏,人们开始摇摆身体。
Theo nhịp điệu của âm nhạc, mọi người bắt đầu lắc lư cơ thể.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.