Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể mang tân ngữ trực tiếp là người nhận hoặc số tiền, vật phẩm được quyên góp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quyên trợ
Từng chữ
- 捐quyênquyên góp; bỏ, hiến
- 助trợtrợ giúp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa捐助 nhấn mạnh sự tự nguyện và tinh thần giúp đỡ. Gần với 捐款 (juānkuǎn — quyên tiền) nhưng rộng hơn (bao gồm cả vật chất). Phân biệt với 资助 (zīzhù — tài trợ, mang tính chính thức hơn).
Câu ví dụ
- 他们向灾区捐助了大量物资
Họ đã quyên góp và hỗ trợ nhiều vật tư cho vùng thiên tai
- 这笔捐助将用于建学校
Khoản quyên góp này sẽ được dùng để xây trường học
- 欢迎爱心人士捐助我们的项目
Chào đón những người hảo tâm quyên góp hỗ trợ dự án của chúng tôi
- 他每年都会捐助几家慈善机构
Mỗi năm anh ấy đều quyên góp cho vài tổ chức từ thiện
Kết hợp thường gặp
- 捐助活动
hoạt động quyên góp
- 爱心捐助
quyên góp từ tâm
- 捐助款项
khoản tiền quyên góp
- 接受捐助
nhận quyên góp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.