Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhuōjīnjiànzhǒu

Nghĩa tiếng Việt

giật gấu vá vai; thiếu trước hụt sau

Âm Hán Việt

tróc khâm kiến trửu

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (cái áo)

18 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ tình trạng khó khăn, không đủ nguồn lực để giải quyết vấn đề

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tróc khâm kiến trửu

Từng chữ

  • trócbắt giữ
  • khâmcổ áo, vạt áo
  • kiếngặp, thấy
  • trửukhuỷu tay

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 由于资金不足,公司陷入了捉襟见肘的境地。yóuyú zījīn bùzú, gōngsī xiànrùle zhuōjīnjiànzhǒu de jìngdì thanh 2

    Do thiếu vốn, công ty rơi vào tình trạng thiếu trước hụt sau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.