Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shìmùyǐdài

Nghĩa tiếng Việt

lau mắt chờ đợi, chờ xem kết quả

Âm Hán Việt

thức mục dĩ đãi

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

5 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ:

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để diễn tả sự mong đợi kết quả của một sự việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thức mục dĩ đãi

Từng chữ

  • thứclau chùi
  • mụcmắt; khoản mục
  • dùng, sử dụng; bởi vì; lý do
  • đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们拭目以待,看他如何解决这个问题。wǒmen shìmùyǐdài, kàn tā rúhé jiějué zhège wèntí thanh 3

    Chúng ta hãy chờ xem anh ấy giải quyết vấn đề này như thế nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.