Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để diễn tả sự mong đợi kết quả của một sự việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thức mục dĩ đãi
Từng chữ
- 拭thứclau chùi
- 目mụcmắt; khoản mục
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们拭目以待,看他如何解决这个问题。
Chúng ta hãy chờ xem anh ấy giải quyết vấn đề này như thế nào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.