Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kuòyuējī括

Nghĩa tiếng Việt

cơ vòng

Âm Hán Việt

quát ước cơ

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

9 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chuyên ngành y học chỉ các cơ có chức năng đóng mở các lỗ tự nhiên trên cơ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quát ước cơ

Từng chữ

  • 括quátbao quát; buộc lại, bó lại
  • 约ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn
  • 肌cơbắp thịt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.