Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhāoyáozhuàngpiàn

Nghĩa tiếng Việt

lừa đảo, mạo danh lừa bịp

Âm Hán Việt

chiêu dao tràng biển

4 chữ48 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (cái tay)

13 nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bộ: (con ngựa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hành động giả danh để đi lừa gạt người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chiêu dao tràng biển

Từng chữ

  • chiêumời; vẫy tay gọi
  • daolay động; quấy nhiễu
  • tràngđụng; va chạm; đâm vào; xô phải; gặp; gặp mặt; thử; thử tìm; liều lĩnh; đâm đầu; đâm vào
  • biểnlừa đảo; nhảy tót lên lưng ngựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他冒充专家到处招摇撞骗。Tā màochōng zhuānjiā dàochù zhāoyáozhuàngpiàn thanh 1

    Hắn mạo danh chuyên gia đi khắp nơi lừa đảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.