Từ vựng tiếng Trung
dǐ*zhì

Nghĩa tiếng Việt

phản kháng, chống lại, tẩy chay (để chế - Hán-Việt)

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ hành động chống lại, không chấp nhận điều gì đó. Có thể dùng cho hành vi xấu, hàng hóa, hoặc cám dỗ.

Câu ví dụ

  • 抵制假货dǐzhì jiǎhuò thanh 3

    Phản kháng hàng giả

  • 抵制不良行为dǐzhì bùliáng xíngwéi thanh 3

    Chống lại hành vi xấu

  • 民众抵制这个产品mínzhòng dǐzhì zhège chǎnpǐn thanh 2

    Người dân tẩy chay sản phẩm này

  • 抵制诱惑dǐzhì yòuhuò thanh 3

    Chống lại cám dỗ

  • 坚决抵制jiānjué dǐzhì thanh 1

    Quyết tâm chống lại

Kết hợp thường gặp

  • 民众抵制mínzhòng dǐzhì thanh 2

    người dân tẩy chay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.