Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hù'ānwúzào护

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh chờ đợi, chớ nóng vội

Âm Hán Việt

hộ an vô táo

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: 毋 (chớ, đừng)

4 nét

Bộ: 足 (chân thú; đầy đủ)

20 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ khuyên người khác giữ bình tĩnh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hộ an vô táo

Từng chữ

  • 护hộche chở, bảo vệ
  • 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • 毋vôchớ, đừng
  • 躁táovội tiến, xao động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.