Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tóuzī投
jījīn资

Nghĩa tiếng Việt

quỹ đầu tư

Âm Hán Việt

đầu tư cơ kim

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

10 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

11 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ tài chính chỉ các quỹ tập trung vốn để đầu tư

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đầu tư cơ kim

Từng chữ

  • 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
  • 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
  • 基cơ(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
  • 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.