Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa批发 đối nghĩa với 零售 (bán lẻ). Vừa là động từ (hành động bán/mua sỉ) vừa là danh từ/tính từ (kinh doanh bán buôn). 批发市场 là chợ đầu mối.
Câu ví dụ
- 这家工厂专门从事批发业务
Nhà máy này chuyên kinh doanh bán buôn
- 他在市场上批发了一批货物
Anh ấy đã mua sỉ một lô hàng ngoài chợ
- 批发价比零售价低很多
Giá bán buôn thấp hơn giá bán lẻ nhiều
- 这里是全市最大的批发市场
Đây là chợ đầu mối lớn nhất toàn thành phố
Kết hợp thường gặp
- 批发市场
chợ đầu mối, chợ bán buôn
- 批发价
giá bán sỉ
- 批发商
nhà bán buôn, đại lý sỉ
- 批发零售
bán buôn và bán lẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.