Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ hàng hóa hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phê phát
Từng chữ
- 批phêbán buôn, bán sỉ; phê phán, phê bình
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa批发 đối nghĩa với 零售 (bán lẻ). Vừa là động từ (hành động bán/mua sỉ) vừa là danh từ/tính từ (kinh doanh bán buôn). 批发市场 là chợ đầu mối.
Câu ví dụ
- 这家工厂专门从事批发业务
Nhà máy này chuyên kinh doanh bán buôn
- 他在市场上批发了一批货物
Anh ấy đã mua sỉ một lô hàng ngoài chợ
- 批发价比零售价低很多
Giá bán buôn thấp hơn giá bán lẻ nhiều
- 这里是全市最大的批发市场
Đây là chợ đầu mối lớn nhất toàn thành phố
Kết hợp thường gặp
- 批发市场
chợ đầu mối, chợ bán buôn
- 批发价
giá bán sỉ
- 批发商
nhà bán buôn, đại lý sỉ
- 批发零售
bán buôn và bán lẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.