Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thành ngữ chỉ khoảng thời gian dài đằng đẵng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thành niên lụy, luy, lũy nguyệt
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 累lụy, luy, lũyxếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần
- 月nguyệtMặt Trăng; tháng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他成年累月在外奔忙。
Anh ấy quanh năm suốt tháng bôn ba bên ngoài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.