Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
chéngniánlěiyuè成

Nghĩa tiếng Việt

quanh năm suốt tháng

Âm Hán Việt

thành niên lụy, luy, lũy nguyệt

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 干 (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thành ngữ chỉ khoảng thời gian dài đằng đẵng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thành niên lụy, luy, lũy nguyệt

Từng chữ

  • 成thànhlàm xong, hoàn thành
  • 年niênnăm; tuổi; được mùa
  • 累lụy, luy, lũyxếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần
  • 月nguyệtMặt Trăng; tháng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他成年累月在外奔忙。Tā chéngniánlěiyuè zài wài bēnmáng thanh 1

    Anh ấy quanh năm suốt tháng bôn ba bên ngoài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.