Từ vựng tiếng Trung
yì*liào

Nghĩa tiếng Việt

dự liệu, dự đoán, tiên liệu; điều đã hoặc chưa được tính trước

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bộ: (gạo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

意料 hầu như luôn xuất hiện trong cụm cố định: 在意料之中 (như dự đoán), 出乎意料 (bất ngờ), 意料之外 (không ngờ). Ít khi dùng độc lập. existingMeaning 'mong đợi' không sát — nghĩa chính xác là 'dự liệu, tiên liệu' không nhất thiết có sắc thái kỳ vọng.

Câu ví dụ

  • 这个结果在我的意料之中。Zhège jiéguǒ zài wǒ de yìliào zhī zhōng. thanh 4

    Kết quả này nằm trong dự liệu của tôi.

  • 他的辞职完全出乎意料。Tā de cízhí wánquán chūhū yìliào. thanh 1

    Việc anh ấy từ chức hoàn toàn ngoài dự liệu.

  • 这场比赛的结果不在意料之内。Zhè chǎng bǐsài de jiéguǒ bù zài yìliào zhī nèi. thanh 4

    Kết quả trận đấu này không nằm trong dự liệu.

  • 一切都在意料之中,没有意外。Yīqiè dōu zài yìliào zhī zhōng, méiyǒu yìwài. thanh 1

    Tất cả đều trong dự liệu, không có điều gì bất ngờ.

Kết hợp thường gặp

  • 出乎意料chūhū yìliào thanh 1

    ngoài dự liệu, bất ngờ

  • 意料之中yìliào zhī zhōng thanh 4

    trong dự liệu

  • 意料之外yìliào zhī wài thanh 4

    ngoài dự liệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.