Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa意料 hầu như luôn xuất hiện trong cụm cố định: 在意料之中 (như dự đoán), 出乎意料 (bất ngờ), 意料之外 (không ngờ). Ít khi dùng độc lập. existingMeaning 'mong đợi' không sát — nghĩa chính xác là 'dự liệu, tiên liệu' không nhất thiết có sắc thái kỳ vọng.
Câu ví dụ
- 这个结果在我的意料之中。
Kết quả này nằm trong dự liệu của tôi.
- 他的辞职完全出乎意料。
Việc anh ấy từ chức hoàn toàn ngoài dự liệu.
- 这场比赛的结果不在意料之内。
Kết quả trận đấu này không nằm trong dự liệu.
- 一切都在意料之中,没有意外。
Tất cả đều trong dự liệu, không có điều gì bất ngờ.
Kết hợp thường gặp
- 出乎意料
ngoài dự liệu, bất ngờ
- 意料之中
trong dự liệu
- 意料之外
ngoài dự liệu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.