Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong văn viết học thuật hoặc lập luận, thường đi kèm cấu trúc 「A与B息息相关」.
Câu ví dụ
- 环境保护与人类生存息息相关。
Bảo vệ môi trường gắn bó mật thiết với sự sinh tồn của loài người.
- 健康与饮食习惯息息相关。
Sức khỏe và thói quen ăn uống liên quan mật thiết với nhau.
- 经济发展与教育水平息息相关。
Phát triển kinh tế và trình độ giáo dục gắn bó chặt chẽ.
- 个人幸福与社会环境息息相关。
Hạnh phúc cá nhân liên quan mật thiết với môi trường xã hội.
Kết hợp thường gặp
- 与…息息相关
gắn bó mật thiết với...
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.