Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng khi phê bình người thân hoặc học trò vì muốn họ tốt hơn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hận thiết bất thành cương
Từng chữ
- 恨hậngiận, ghét
- 铁thiếtsắt, Fe
- 不bấtkhông, chẳng
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 钢cươngthép
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 老师对他恨铁不成钢。
Thầy giáo hận sắt không thành thép đối với cậu ấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.