Từ vựng tiếng Trung
liàn
liàn
shě

Nghĩa tiếng Việt

Luyến luyến bất xá — lưu luyến không nỡ rời, tình cảm gắn bó đến không muốn chia tay.

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (lưỡi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Gần nghĩa với 依依不舍; 恋恋不舍 nhấn mạnh tình cảm sâu nặng hơn, 依依不舍 nhấn trạng thái bịn rịn hơn.

Câu ví dụ

  • 她离开故乡时恋恋不舍Tā líkāi gùxiāng shí liànliàn bùshě thanh 1

    Khi rời quê hương, cô ấy lưu luyến không nỡ rời.

  • 孩子恋恋不舍地告别了同学Háizi liànliàn bùshě de gàobié le tóngxué thanh 2

    Đứa bé lưu luyến chia tay bạn bè.

  • 他对这份工作恋恋不舍Tā duì zhè fèn gōngzuò liànliàn bùshě thanh 1

    Anh ấy không nỡ rời bỏ công việc này.

  • 游客们恋恋不舍地离开了这座美丽的城市Yóukèmen liànliàn bùshě de líkāile zhè zuò měilì de chéngshì thanh 2

    Du khách lưu luyến rời khỏi thành phố đẹp này.

Kết hợp thường gặp

  • 依依不舍yīyī bùshě thanh 1

    lưu luyến bịn rịn (đồng nghĩa)

  • 难舍难分nánshě nánfēn thanh 2

    khó rời khó dứt

  • 流连忘返liúlián wàngfǎn thanh 2

    mải mê không muốn về

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.