Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữGần nghĩa với 依依不舍; 恋恋不舍 nhấn mạnh tình cảm sâu nặng hơn, 依依不舍 nhấn trạng thái bịn rịn hơn.
Câu ví dụ
- 她离开故乡时恋恋不舍
Khi rời quê hương, cô ấy lưu luyến không nỡ rời.
- 孩子恋恋不舍地告别了同学
Đứa bé lưu luyến chia tay bạn bè.
- 他对这份工作恋恋不舍
Anh ấy không nỡ rời bỏ công việc này.
- 游客们恋恋不舍地离开了这座美丽的城市
Du khách lưu luyến rời khỏi thành phố đẹp này.
Kết hợp thường gặp
- 依依不舍
lưu luyến bịn rịn (đồng nghĩa)
- 难舍难分
khó rời khó dứt
- 流连忘返
mải mê không muốn về
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.