Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi dư âm sau một sự cố
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tâm hữu, dựu dư quý
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 余dưthừa; ngoài ra, thừa ra; nhàn rỗi; số lẻ ra; họ Dư
- 悸quýsợ hãi, e ngại
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 那场车祸虽然过去很久了,但我现在想起来还心有余悸。
Vụ tai nạn đó tuy đã qua lâu rồi, nhưng giờ nghĩ lại tôi vẫn còn thấy sợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.