Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
déyìwàngxíng得

Nghĩa tiếng Việt

đắc ý quên mình, quá vui mừng mà mất kiểm soát

Âm Hán Việt

đắc ý vong hình

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

11 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

13 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

7 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ thái độ kiêu ngạo, thiếu chừng mực khi thành công

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đắc ý vong hình

Từng chữ

  • 得đắcđược; trúng, đúng
  • 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • 忘vongquên
  • 形hìnhdáng vẻ, hình dáng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他刚取得一点成绩就得意忘形了。Tā gāng qǔdé yīdiǎn chéngjì jiù déyìwàngxíng le thanh 1

    Anh ta vừa đạt được chút thành tích đã đắc ý quên mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.