Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ thái độ kiêu ngạo, thiếu chừng mực khi thành công
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đắc ý vong hình
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 忘vongquên
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他刚取得一点成绩就得意忘形了。
Anh ta vừa đạt được chút thành tích đã đắc ý quên mình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.