Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa往年 chỉ nhiều năm trước, khác với 去年 (năm ngoái, chỉ một năm cụ thể). Thường dùng trong so sánh thống kê hoặc thời tiết.
Câu ví dụ
- 往年这个时候天气比较暖和
Những năm trước vào thời điểm này thời tiết ấm hơn
- 与往年相比,今年销售额增长了很多
So với những năm trước, doanh số năm nay tăng rất nhiều
- 往年的经验让我们更有信心
Kinh nghiệm của những năm trước giúp chúng tôi tự tin hơn
- 往年冬天经常下雪
Những năm trước mùa đông thường xuyên có tuyết rơi
Kết hợp thường gặp
- 往年同期
cùng kỳ năm trước
- 比往年
so với những năm trước
- 往年经验
kinh nghiệm của những năm trước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.