Từ vựng tiếng Trung
wǎng*nián

Nghĩa tiếng Việt

những năm trước, năm ngoái (nói chung về các năm đã qua, không chỉ một năm cụ thể)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bộ: (cán, cành)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

往年 chỉ nhiều năm trước, khác với 去年 (năm ngoái, chỉ một năm cụ thể). Thường dùng trong so sánh thống kê hoặc thời tiết.

Câu ví dụ

  • 往年这个时候天气比较暖和Wǎngnián zhège shíhou tiānqì bǐjiào nuǎnhuo thanh 3

    Những năm trước vào thời điểm này thời tiết ấm hơn

  • 与往年相比,今年销售额增长了很多Yǔ wǎngnián xiāngbǐ, jīnnián xiāoshòu'é zēngzhǎng le hěn duō thanh 3

    So với những năm trước, doanh số năm nay tăng rất nhiều

  • 往年的经验让我们更有信心Wǎngnián de jīngyàn ràng wǒmen gèng yǒu xìnxīn thanh 3

    Kinh nghiệm của những năm trước giúp chúng tôi tự tin hơn

  • 往年冬天经常下雪Wǎngnián dōngtiān jīngcháng xià xuě thanh 3

    Những năm trước mùa đông thường xuyên có tuyết rơi

Kết hợp thường gặp

  • 往年同期wǎngnián tóngqī thanh 3

    cùng kỳ năm trước

  • 比往年bǐ wǎngnián thanh 3

    so với những năm trước

  • 往年经验wǎngnián jīngyàn thanh 3

    kinh nghiệm của những năm trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.