Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật. Phân biệt với 以后 (từ sau) – 以后 trung tính hơn; 往后 nhấn mạnh hướng chuyển dịch sang tương lai.
Câu ví dụ
- 往后的日子一定会越来越好
Những ngày về sau nhất định sẽ ngày càng tốt hơn
- 往后你要更加努力
Từ nay về sau bạn phải cố gắng hơn nữa
- 往后遇到这种情况,你知道怎么处理了
Về sau nếu gặp tình huống như vầy, bạn đã biết cách xử lý rồi
- 往后几年市场竞争会更激烈
Vài năm tới, cạnh tranh thị trường sẽ gay gắt hơn
Kết hợp thường gặp
- 往后的日子
những ngày về sau
- 往后几年
vài năm tới
- 从今往后
từ nay về sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.