Từ vựng tiếng Trung
xíng*shì

Nghĩa tiếng Việt

tình huống, tình thế

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông dài)

7 nét

Bộ: (sức mạnh)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Tình trạng, cục diện phát triển của sự việc.

Câu ví dụ

  • 现在的形势很好。Xiànzài de xíngshì hěn hǎo. thanh 4
  • 分析国际形势。Fēnxī guójì xíngshì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 当前形势 thanh 5
  • 政治形势 thanh 5
  • 经济形势 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.