Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc muốn làm cho khéo nhưng kết quả lại hỏng việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lộng xảo thành chuyết
Từng chữ
- 弄lộngmân mê ngắm nghía; đùa dỡn, bỡn cợt, trêu chọc; thổi sáo, thổi tiêu
- 巧xảokhéo léo
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 拙chuyếtvụng về
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他想修好它,结果弄巧成拙。
Anh ấy muốn sửa nó, kết quả lại làm hỏng thêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.