Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trong các cụm từ liên quan đến bộ máy nhà nước như xây dựng chính quyền liêm chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
liêm chính
Từng chữ
- 廉liêmgóc, cạnh; thanh liêm
- 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh chính trị, quản lý nhà nước — ám chỉ sự liêm khiết, chống tham nhũng.
Câu ví dụ
- 建设廉政政府
Xây dựng chính phủ liêm chính
- 加强廉政建设
tăng cường xây dựng liêm chính
- 廉政公署
Ủy ban chống tham nhũng (Hồng Kông)
- 推行廉政
thực hành liêm chính
Kết hợp thường gặp
- 廉政建设
xây dựng liêm chính
- 反腐倡廉
chống tham, cổ vũ liêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.