Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lúshānzhēnmiàn

Nghĩa tiếng Việt

bản chất thật sự của sự việc

Âm Hán Việt

lư san, sơn chân diện, miến

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

7 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

10 nét

Bộ: (mặt; bề mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong thành ngữ '庐山真面目' để chỉ sự thật đằng sau vẻ ngoài

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lư san, sơn chân diện, miến

Từng chữ

  • nhà tranh, lều ở ngoài đồng; lều gác
  • san, sơnnúi; mồ mả
  • chânthật, thực; người tu hành
  • diện, miếnmặt; bề mặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.